The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự trọng thể tiếng Anh là gì?

sự trọng thể tiếng Anh là Grandeur /ˈɡrændʒər/. Sự tráng lệ, vẻ huy hoàng hoặc vẻ đẹp lộng lẫy thể hiện sự trang nghiêm và uy nghi.

Hình minh hoạ "sự trọng thể" tiếng Anh là "Grandeur"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Grandeur

Danh từ
/ˈɡrændʒər/

Ví dụ câu với sự trọng thể / Grandeur

  1. 1

    Cung điện được trang trí với sự trọng thể và lộng lẫy.

    The palace was decorated with grandeur and splendor.

  2. 2

    Buổi lễ có sự trọng thể và trang nghiêm đặc biệt.

    The ceremony was conducted with grandeur and solemnity.

Ghi chú dùng từ sự trọng thể

Grandeur thể hiện sự tráng lệ, vẻ đẹp lộng lẫy, thường liên quan đến kiến trúc hoặc lễ hội. Các từ liên quan: majesty (uy nghi), magnificence (hoành tráng), splendor (lộng lẫy).

Video minh hoạ sự trọng thể

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự trọng thể

Câu hỏi thường gặp về "sự trọng thể"

Sự trọng thể tiếng Anh là gì?

Sự trọng thể tiếng Anh là "Grandeur" (danh từ), nghĩa là: Sự tráng lệ, vẻ huy hoàng hoặc vẻ đẹp lộng lẫy thể hiện sự trang nghiêm và uy nghi.

"Grandeur" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Grandeur" nghĩa tiếng Việt là "sự trọng thể". Grandeur thể hiện sự tráng lệ, vẻ đẹp lộng lẫy, thường liên quan đến kiến trúc hoặc lễ hội.

Phát âm "Grandeur" như thế nào?

"Grandeur" có phiên âm IPA /ˈɡrændʒər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Grandeur"?

The palace was decorated with grandeur and splendor. — Cung điện được trang trí với sự trọng thể và lộng lẫy.