Tiếng Việt
Sự trọng đãi tiếng Anh là gì?
sự trọng đãi tiếng Anh là honor /ɒnər/. Sự thể hiện sự tôn trọng và kính trọng đối với ai đó qua hành động hoặc lời nói.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
honor
Ví dụ câu với sự trọng đãi / honor
- 1
Chúng tôi đã tổ chức một buổi tiệc để thể hiện sự trọng đãi khách quý.
We hosted a banquet to honor our distinguished guests.
- 2
Anh ấy luôn cư xử lịch sự để thể hiện sự trọng đãi đối với mọi người.
He always behaves politely to honor everyone.
Ghi chú dùng từ sự trọng đãi
Sự trọng đãi thể hiện sự kính trọng, tôn trọng. Các từ liên quan: respect (tôn trọng), esteem (kính mộ), recognition (công nhận).
Video minh hoạ sự trọng đãi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự trọng đãi
Câu hỏi thường gặp về "sự trọng đãi"
Sự trọng đãi tiếng Anh là gì?
Sự trọng đãi tiếng Anh là "honor" (danh từ), nghĩa là: Sự thể hiện sự tôn trọng và kính trọng đối với ai đó qua hành động hoặc lời nói.
"honor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"honor" nghĩa tiếng Việt là "sự trọng đãi". Sự trọng đãi thể hiện sự kính trọng, tôn trọng.
Phát âm "honor" như thế nào?
"honor" có phiên âm IPA /ɒnər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "honor"?
We hosted a banquet to honor our distinguished guests. — Chúng tôi đã tổ chức một buổi tiệc để thể hiện sự trọng đãi khách quý.