Tiếng Việt
Sự trương tim tiếng Anh là gì?
sự trương tim tiếng Anh là Cardiomegaly /ˌkɑːdɪəʊˈmɛɡəli/. Bệnh phình to của tim, thường do các bệnh tim mạch gây ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cardiomegaly
Ví dụ câu với sự trương tim / Cardiomegaly
- 1
Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng cardiomegaly sau khi thực hiện các xét nghiệm hình ảnh.
The patient was diagnosed with cardiomegaly after imaging tests.
- 2
Sự trương tim có thể gây ra các vấn đề về tuần hoàn máu.
Cardiomegaly can lead to circulatory problems.
Ghi chú dùng từ sự trương tim
Sự trương tim là tình trạng phình to của tim, thường liên quan đến bệnh tim mạch. Các thuật ngữ liên quan gồm 'heart failure' (suy tim), 'enlarged heart' (tim phình to), và 'cardiac hypertrophy' (phì đại cơ tim).
Video minh hoạ sự trương tim
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự trương tim
Câu hỏi thường gặp về "sự trương tim"
Sự trương tim tiếng Anh là gì?
Sự trương tim tiếng Anh là "Cardiomegaly" (danh từ), nghĩa là: Bệnh phình to của tim, thường do các bệnh tim mạch gây ra.
"Cardiomegaly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cardiomegaly" nghĩa tiếng Việt là "sự trương tim". Sự trương tim là tình trạng phình to của tim, thường liên quan đến bệnh tim mạch.
Phát âm "Cardiomegaly" như thế nào?
"Cardiomegaly" có phiên âm IPA /ˌkɑːdɪəʊˈmɛɡəli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cardiomegaly"?
The patient was diagnosed with cardiomegaly after imaging tests. — Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng cardiomegaly sau khi thực hiện các xét nghiệm hình ảnh.