Tiếng Việt
Sự truyền bá tiếng Anh là gì?
sự truyền bá tiếng Anh là dissemination /dɪˌsɛm.ɪˈneɪ.ʃən/. Sự lan truyền hoặc phổ biến rộng rãi của thông tin, ý tưởng hoặc tin tức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dissemination
Ví dụ câu với sự truyền bá / dissemination
- 1
Thông tin về dịch bệnh đã được truyền bá rộng rãi qua các phương tiện truyền thông.
Information about the disease outbreak was disseminated widely through media.
- 2
Các chiến dịch nhằm mục đích truyền bá ý thức về bảo vệ môi trường.
Campaigns aimed at disseminating awareness about environmental protection.
Ghi chú dùng từ sự truyền bá
Sự truyền bá liên quan đến việc phổ biến thông tin hoặc ý tưởng. Các từ liên quan gồm 'distribute' (phân phối), 'spread' (lây lan), và 'circulate' (tuần hoàn), đều mang ý nghĩa truyền đạt hoặc phân phát thông tin hoặc vật thể.
Video minh hoạ sự truyền bá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự truyền bá
Câu hỏi thường gặp về "sự truyền bá"
Sự truyền bá tiếng Anh là gì?
Sự truyền bá tiếng Anh là "dissemination" (danh từ), nghĩa là: Sự lan truyền hoặc phổ biến rộng rãi của thông tin, ý tưởng hoặc tin tức.
"dissemination" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dissemination" nghĩa tiếng Việt là "sự truyền bá". Sự truyền bá liên quan đến việc phổ biến thông tin hoặc ý tưởng.
Phát âm "dissemination" như thế nào?
"dissemination" có phiên âm IPA /dɪˌsɛm.ɪˈneɪ.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dissemination"?
Information about the disease outbreak was disseminated widely through media. — Thông tin về dịch bệnh đã được truyền bá rộng rãi qua các phương tiện truyền thông.