Tiếng Việt
Sự túng bấn tiếng Anh là gì?
sự túng bấn tiếng Anh là Hardship /ˈhɑːdʃɪp/. Khó khăn, thử thách trong cuộc sống hoặc công việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hardship
Ví dụ câu với sự túng bấn / Hardship
- 1
Anh ấy đã trải qua nhiều khó khăn để đạt được thành công.
He faced many hardships to achieve success.
- 2
Trong thời kỳ chiến tranh, nhiều người phải chịu đựng sự túng bấn lớn.
During the war, many people endured great hardships.
Ghi chú dùng từ sự túng bấn
Sự túng bấn đề cập đến những khó khăn, thử thách trong cuộc sống. Các từ liên quan: adversity (nghịch cảnh), struggle (cuộc đấu tranh), challenge (thử thách).
Video minh hoạ sự túng bấn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự túng bấn
Câu hỏi thường gặp về "sự túng bấn"
Sự túng bấn tiếng Anh là gì?
Sự túng bấn tiếng Anh là "Hardship" (danh từ), nghĩa là: Khó khăn, thử thách trong cuộc sống hoặc công việc.
"Hardship" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hardship" nghĩa tiếng Việt là "sự túng bấn". Sự túng bấn đề cập đến những khó khăn, thử thách trong cuộc sống.
Phát âm "Hardship" như thế nào?
"Hardship" có phiên âm IPA /ˈhɑːdʃɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hardship"?
He faced many hardships to achieve success. — Anh ấy đã trải qua nhiều khó khăn để đạt được thành công.