Tiếng Việt
Điều kiện kinh tế khó khăn tiếng Anh là gì?
điều kiện kinh tế khó khăn tiếng Anh là economic hardship /ˌɛkəˈnɒmɪk ˈhɑːdʃɪp/. Tình trạng kinh tế gặp nhiều khó khăn, thiếu thốn tài chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
economic hardship
Ví dụ câu với điều kiện kinh tế khó khăn / economic hardship
- 1
Nhiều gia đình đang sống trong điều kiện kinh tế khó khăn.
Many families are living under economic hardship.
- 2
Chính phủ đã đưa ra các chính sách hỗ trợ để giảm bớt điều kiện kinh tế khó khăn.
The government has implemented policies to alleviate economic hardship.
Ghi chú dùng từ điều kiện kinh tế khó khăn
Điều kiện kinh tế khó khăn đề cập đến tình trạng tài chính không thuận lợi, thường gặp trong thời kỳ suy thoái kinh tế. Các từ liên quan gồm có 'poverty' (nghèo đói), 'financial struggle' (khó khăn tài chính), và 'economic recession' (suy thoái kinh tế).
Video minh hoạ điều kiện kinh tế khó khăn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với điều kiện kinh tế khó khăn
Câu hỏi thường gặp về "điều kiện kinh tế khó khăn"
Điều kiện kinh tế khó khăn tiếng Anh là gì?
Điều kiện kinh tế khó khăn tiếng Anh là "economic hardship" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng kinh tế gặp nhiều khó khăn, thiếu thốn tài chính.
"economic hardship" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"economic hardship" nghĩa tiếng Việt là "điều kiện kinh tế khó khăn". Điều kiện kinh tế khó khăn đề cập đến tình trạng tài chính không thuận lợi, thường gặp trong thời kỳ suy thoái kinh tế.
Phát âm "economic hardship" như thế nào?
"economic hardship" có phiên âm IPA /ˌɛkəˈnɒmɪk ˈhɑːdʃɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "economic hardship"?
Many families are living under economic hardship. — Nhiều gia đình đang sống trong điều kiện kinh tế khó khăn.