Tiếng Việt
Sự tươi mát tiếng Anh là gì?
sự tươi mát tiếng Anh là Coolness /ˈkuːlnəs/. Tính chất hoặc trạng thái của việc mát mẻ, dễ chịu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Coolness
Ví dụ câu với sự tươi mát / Coolness
- 1
Cảm giác mát mẻ của gió biển làm tôi cảm thấy thư giãn.
The coolness of the sea breeze made me feel relaxed.
- 2
Sự tươi mát của trái cây giúp giữ cho tôi tỉnh táo.
The coolness of the fruit helps keep me alert.
Ghi chú dùng từ sự tươi mát
Từ 'coolness' mô tả cảm giác mát mẻ hoặc tính chất mát mẻ. Các từ liên quan gồm 'refreshing' (thư giãn, làm tỉnh táo), 'chill' (lạnh, mát mẻ), và 'temperature' (nhiệt độ, nhiệt độ).
Video minh hoạ sự tươi mát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự tươi mát
Câu hỏi thường gặp về "sự tươi mát"
Sự tươi mát tiếng Anh là gì?
Sự tươi mát tiếng Anh là "Coolness" (danh từ), nghĩa là: Tính chất hoặc trạng thái của việc mát mẻ, dễ chịu.
"Coolness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Coolness" nghĩa tiếng Việt là "sự tươi mát". Từ 'coolness' mô tả cảm giác mát mẻ hoặc tính chất mát mẻ.
Phát âm "Coolness" như thế nào?
"Coolness" có phiên âm IPA /ˈkuːlnəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Coolness"?
The coolness of the sea breeze made me feel relaxed. — Cảm giác mát mẻ của gió biển làm tôi cảm thấy thư giãn.