Tiếng Việt
Sự tươi trẻ tiếng Anh là gì?
sự tươi trẻ tiếng Anh là youthfulness /ˈjuθfəlnəs/. Tính chất hoặc trạng thái của việc còn trẻ, tràn đầy năng lượng và sức sống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
youthfulness
Ví dụ câu với sự tươi trẻ / youthfulness
- 1
Cô ấy luôn tràn đầy sự tươi trẻ trong cách cư xử của mình.
She always exudes youthfulness in her demeanor.
- 2
Sự tươi trẻ của thiên nhiên làm tôi cảm thấy tràn đầy năng lượng.
The youthfulness of nature makes me feel energized.
Ghi chú dùng từ sự tươi trẻ
Sự tươi trẻ thể hiện đặc điểm của tuổi trẻ, năng động và tràn đầy sức sống. Các từ liên quan: trẻ trung (youthful), năng động (energetic), tràn đầy sức sống (vibrant).
Video minh hoạ sự tươi trẻ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự tươi trẻ
Câu hỏi thường gặp về "sự tươi trẻ"
Sự tươi trẻ tiếng Anh là gì?
Sự tươi trẻ tiếng Anh là "youthfulness" (danh từ), nghĩa là: Tính chất hoặc trạng thái của việc còn trẻ, tràn đầy năng lượng và sức sống.
"youthfulness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"youthfulness" nghĩa tiếng Việt là "sự tươi trẻ". Sự tươi trẻ thể hiện đặc điểm của tuổi trẻ, năng động và tràn đầy sức sống.
Phát âm "youthfulness" như thế nào?
"youthfulness" có phiên âm IPA /ˈjuθfəlnəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "youthfulness"?
She always exudes youthfulness in her demeanor. — Cô ấy luôn tràn đầy sự tươi trẻ trong cách cư xử của mình.