Tiếng Việt
Sự tưởng nhớ tiếng Anh là gì?
sự tưởng nhớ tiếng Anh là Commemoration /kəˌmɛm.əˈreɪ.ʃən/. Sự tưởng nhớ hoặc kỷ niệm một người hoặc sự kiện quan trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Commemoration
Ví dụ câu với sự tưởng nhớ / Commemoration
- 1
Lễ tưởng niệm diễn ra hàng năm để ghi nhớ các anh hùng đã hy sinh.
The annual commemoration honors the heroes who sacrificed their lives.
- 2
Chúng tôi tổ chức một buổi lễ tưởng nhớ vào ngày lễ đặc biệt.
We held a commemoration ceremony on the special holiday.
Ghi chú dùng từ sự tưởng nhớ
Từ 'Commemoration' dùng để chỉ hoạt động hoặc dịp kỷ niệm một sự kiện hoặc nhân vật quan trọng. Các từ liên quan gồm 'memorial' (đài tưởng niệm), 'celebration' (lễ kỷ niệm), 'remembrance' (sự ghi nhớ).
Video minh hoạ sự tưởng nhớ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự tưởng nhớ
Câu hỏi thường gặp về "sự tưởng nhớ"
Sự tưởng nhớ tiếng Anh là gì?
Sự tưởng nhớ tiếng Anh là "Commemoration" (danh từ), nghĩa là: Sự tưởng nhớ hoặc kỷ niệm một người hoặc sự kiện quan trọng.
"Commemoration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Commemoration" nghĩa tiếng Việt là "sự tưởng nhớ". Từ 'Commemoration' dùng để chỉ hoạt động hoặc dịp kỷ niệm một sự kiện hoặc nhân vật quan trọng.
Phát âm "Commemoration" như thế nào?
"Commemoration" có phiên âm IPA /kəˌmɛm.əˈreɪ.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Commemoration"?
The annual commemoration honors the heroes who sacrificed their lives. — Lễ tưởng niệm diễn ra hàng năm để ghi nhớ các anh hùng đã hy sinh.