Tiếng Việt
Sự tưởng tượng tiếng Anh là gì?
sự tưởng tượng tiếng Anh là Imagination /ɪˌmædʒɪˈneɪʃən/. Khả năng hình dung và tạo ra hình ảnh, ý tưởng trong tâm trí mà không dựa trên thực tế hiện tại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Imagination
Ví dụ câu với sự tưởng tượng / Imagination
- 1
Cô ấy có khả năng tưởng tượng phong phú về thế giới tương lai.
She has a vivid imagination about the future world.
- 2
Trẻ em thường dùng trí tưởng tượng để chơi đùa.
Children often use their imagination to play.
Ghi chú dùng từ sự tưởng tượng
Sự tưởng tượng là khả năng sáng tạo hình ảnh và ý tưởng trong đầu. Các từ liên quan: 'fantasy' (mơ mộng), 'creativity' (sáng tạo), 'vision' (tầm nhìn).
Video minh hoạ sự tưởng tượng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự tưởng tượng
Câu hỏi thường gặp về "sự tưởng tượng"
Sự tưởng tượng tiếng Anh là gì?
Sự tưởng tượng tiếng Anh là "Imagination" (danh từ), nghĩa là: Khả năng hình dung và tạo ra hình ảnh, ý tưởng trong tâm trí mà không dựa trên thực tế hiện tại.
"Imagination" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Imagination" nghĩa tiếng Việt là "sự tưởng tượng". Sự tưởng tượng là khả năng sáng tạo hình ảnh và ý tưởng trong đầu.
Phát âm "Imagination" như thế nào?
"Imagination" có phiên âm IPA /ɪˌmædʒɪˈneɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Imagination"?
She has a vivid imagination about the future world. — Cô ấy có khả năng tưởng tượng phong phú về thế giới tương lai.