The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự ưa thích tiếng Anh là gì?

sự ưa thích tiếng Anh là liking /ˈlaɪkɪŋ/. Sự cảm thấy thích hoặc yêu thích một điều gì đó hoặc ai đó.

Hình minh hoạ "sự ưa thích" tiếng Anh là "liking"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

liking

Danh từ
/ˈlaɪkɪŋ/

Ví dụ câu với sự ưa thích / liking

  1. 1

    Tôi có một sự ưa thích đặc biệt đối với cà phê sáng.

    I have a particular liking for morning coffee.

  2. 2

    Sự ưa thích của cô ấy dành cho âm nhạc cổ điển rất rõ ràng.

    Her liking for classical music is very evident.

Ghi chú dùng từ sự ưa thích

Liking là danh từ chỉ cảm giác thích hoặc yêu thích. Các từ liên quan gồm 'preference' (sở thích), 'fondness' (thích), và 'appreciation' (đánh giá cao).

Video minh hoạ sự ưa thích

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự ưa thích

Câu hỏi thường gặp về "sự ưa thích"

Sự ưa thích tiếng Anh là gì?

Sự ưa thích tiếng Anh là "liking" (danh từ), nghĩa là: Sự cảm thấy thích hoặc yêu thích một điều gì đó hoặc ai đó.

"liking" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"liking" nghĩa tiếng Việt là "sự ưa thích". Liking là danh từ chỉ cảm giác thích hoặc yêu thích.

Phát âm "liking" như thế nào?

"liking" có phiên âm IPA /ˈlaɪkɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "liking"?

I have a particular liking for morning coffee. — Tôi có một sự ưa thích đặc biệt đối với cà phê sáng.