Tiếng Việt
Ưa tiếng Anh là gì?
ưa tiếng Anh là prefer /prəˈfɜr/. Danh từ thể hiện sự ưa thích hoặc ưu tiên một thứ gì đó hơn thứ khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
prefer
Ví dụ câu với ưa / prefer
- 1
Tôi ưa trà hơn cà phê.
I prefer tea over coffee.
- 2
Cô ấy ưa đọc sách hơn xem phim.
She prefers reading books to watching movies.
Ghi chú dùng từ ưa
Từ 'ưa' thể hiện sự ưu tiên hoặc thích hơn một lựa chọn nào đó. Các từ liên quan: thích (like), ưu tiên (priority), yêu thích (fond of).
Video minh hoạ ưa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ưa
- ưa nhìngood-looking
- ưa chuộngpopular
- ưa chuộng cái mớiInnovative
- khó ưaunpleasant
- không ưadislike
- sự ưa thíchliking
- được ưa chuộngpopular
- người ưa sạch sẽfastidious person
- hết sức ưa chuộngExtremely popular
- người ưa mạo hiểmadventurous person
- ngoại hình ưa nhìngood-looking appearance
- người ưa gây chiếnwar monger
Câu hỏi thường gặp về "ưa"
Ưa tiếng Anh là gì?
Ưa tiếng Anh là "prefer" (danh từ), nghĩa là: Danh từ thể hiện sự ưa thích hoặc ưu tiên một thứ gì đó hơn thứ khác.
"prefer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"prefer" nghĩa tiếng Việt là "ưa". Từ 'ưa' thể hiện sự ưu tiên hoặc thích hơn một lựa chọn nào đó.
Phát âm "prefer" như thế nào?
"prefer" có phiên âm IPA /prəˈfɜr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "prefer"?
I prefer tea over coffee. — Tôi ưa trà hơn cà phê.