Tiếng Việt
Sự vồ lấy tiếng Anh là gì?
sự vồ lấy tiếng Anh là grabbing /ˈɡræb.ɪŋ/. Hành động nắm chặt hoặc giữ lấy cái gì đó một cách nhanh chóng hoặc mạnh mẽ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
grabbing
Ví dụ câu với sự vồ lấy / grabbing
- 1
Cô ấy đã vồ lấy chiếc túi trước khi nó rơi xuống đất.
She was grabbing her bag just before it fell to the ground.
- 2
Anh ta vồ lấy cơ hội để thể hiện bản thân.
He was grabbing the opportunity to showcase himself.
Ghi chú dùng từ sự vồ lấy
Sự vồ lấy là hành động nắm chặt hoặc giữ lấy cái gì đó một cách nhanh chóng. Các từ liên quan gồm có 'seize' (nắm bắt), 'clutch' (bặp chặt), và 'grab' (vồ lấy).
Video minh hoạ sự vồ lấy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự vồ lấy
Câu hỏi thường gặp về "sự vồ lấy"
Sự vồ lấy tiếng Anh là gì?
Sự vồ lấy tiếng Anh là "grabbing" (động từ), nghĩa là: Hành động nắm chặt hoặc giữ lấy cái gì đó một cách nhanh chóng hoặc mạnh mẽ.
"grabbing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"grabbing" nghĩa tiếng Việt là "sự vồ lấy". Sự vồ lấy là hành động nắm chặt hoặc giữ lấy cái gì đó một cách nhanh chóng.
Phát âm "grabbing" như thế nào?
"grabbing" có phiên âm IPA /ˈɡræb.ɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "grabbing"?
She was grabbing her bag just before it fell to the ground. — Cô ấy đã vồ lấy chiếc túi trước khi nó rơi xuống đất.