Tiếng Việt
Vồ tiếng Anh là gì?
vồ tiếng Anh là grab /græb/. Chụp lấy hoặc nắm bắt cái gì đó một cách nhanh chóng hoặc mạnh mẽ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
grab
Ví dụ câu với vồ / grab
- 1
Cô ấy vồ lấy chiếc điện thoại khi nó rơi xuống đất.
She grabbed the phone when it fell to the ground.
- 2
Anh ta vồ lấy cơ hội để thể hiện bản thân.
He grabbed the opportunity to showcase himself.
Ghi chú dùng từ vồ
Vồ là hành động nắm bắt nhanh chóng, mạnh mẽ. Các từ liên quan: 'seize' (nắm bắt), 'clutch' (bắt chặt), 'snatch' (giật lấy).
Video minh hoạ vồ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với vồ
Câu hỏi thường gặp về "vồ"
Vồ tiếng Anh là gì?
Vồ tiếng Anh là "grab" (động từ), nghĩa là: Chụp lấy hoặc nắm bắt cái gì đó một cách nhanh chóng hoặc mạnh mẽ.
"grab" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"grab" nghĩa tiếng Việt là "vồ". Vồ là hành động nắm bắt nhanh chóng, mạnh mẽ.
Phát âm "grab" như thế nào?
"grab" có phiên âm IPA /græb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "grab"?
She grabbed the phone when it fell to the ground. — Cô ấy vồ lấy chiếc điện thoại khi nó rơi xuống đất.