Tiếng Việt
Sự vô tình tiếng Anh là gì?
sự vô tình tiếng Anh là inadvertence /ˌɪnədˈvɜːtəns/. Sự không cố ý hoặc thiếu chú ý dẫn đến sai sót hoặc lỗi lầm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
inadvertence
Ví dụ câu với sự vô tình / inadvertence
- 1
Anh ấy đã làm mất chìa khóa do sự vô tình.
He lost the keys through inadvertence.
- 2
Sự vô tình của cô ấy khiến mọi người cảm thấy buồn.
Her inadvertence made everyone feel sad.
Ghi chú dùng từ sự vô tình
Sự vô tình là hành động không cố ý, thường gây ra lỗi lầm. Các từ liên quan gồm có negligence (sơ suất), carelessness (thiếu cẩn trọng), và oversight (quên sót).
Video minh hoạ sự vô tình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự vô tình
Câu hỏi thường gặp về "sự vô tình"
Sự vô tình tiếng Anh là gì?
Sự vô tình tiếng Anh là "inadvertence" (danh từ), nghĩa là: Sự không cố ý hoặc thiếu chú ý dẫn đến sai sót hoặc lỗi lầm.
"inadvertence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"inadvertence" nghĩa tiếng Việt là "sự vô tình". Sự vô tình là hành động không cố ý, thường gây ra lỗi lầm.
Phát âm "inadvertence" như thế nào?
"inadvertence" có phiên âm IPA /ˌɪnədˈvɜːtəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "inadvertence"?
He lost the keys through inadvertence. — Anh ấy đã làm mất chìa khóa do sự vô tình.