The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự xét xử tiếng Anh là gì?

sự xét xử tiếng Anh là adjudication /əˌdʒuːdɪˈkeɪʃən/. Quá trình phân xử hoặc đưa ra phán quyết trong một vụ án pháp lý.

Hình minh hoạ "sự xét xử" tiếng Anh là "adjudication"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

adjudication

Danh từ
/əˌdʒuːdɪˈkeɪʃən/

Ví dụ câu với sự xét xử / adjudication

  1. 1

    Phiên tòa đã kết thúc với quyết định xét xử của tòa án.

    The court's adjudication concluded the lengthy trial.

  2. 2

    Quy trình xét xử phải công bằng và minh bạch.

    Adjudication must be fair and transparent.

Ghi chú dùng từ sự xét xử

Sự xét xử liên quan đến quá trình phân xử của tòa án. Các từ liên quan: 'trial' (phiên tòa), 'judgment' (phán quyết), 'court' (tòa án).

Video minh hoạ sự xét xử

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự xét xử

Câu hỏi thường gặp về "sự xét xử"

Sự xét xử tiếng Anh là gì?

Sự xét xử tiếng Anh là "adjudication" (danh từ), nghĩa là: Quá trình phân xử hoặc đưa ra phán quyết trong một vụ án pháp lý.

"adjudication" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"adjudication" nghĩa tiếng Việt là "sự xét xử". Sự xét xử liên quan đến quá trình phân xử của tòa án.

Phát âm "adjudication" như thế nào?

"adjudication" có phiên âm IPA /əˌdʒuːdɪˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "adjudication"?

The court's adjudication concluded the lengthy trial. — Phiên tòa đã kết thúc với quyết định xét xử của tòa án.