Tiếng Việt
Xét xử tiếng Anh là gì?
xét xử tiếng Anh là Trial /traɪəl/. Phiên tòa hoặc quá trình xét xử một vụ án pháp lý trong đó tòa án xem xét các bằng chứng và lập luận để đưa ra phán quyết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Trial
Ví dụ câu với xét xử / Trial
- 1
Phiên tòa xét xử vụ án hình sự bắt đầu vào sáng nay.
The trial of the defendant lasted for three days.
- 2
Luật sư đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho phiên xét xử tiếp theo.
The lawyer prepared thoroughly for the upcoming trial.
Ghi chú dùng từ xét xử
Xét xử là quá trình tòa án xem xét vụ án để đưa ra phán quyết. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'court' (tòa án), 'judge' (thẩm phán), 'jury' (bồi thẩm đoàn).
Video minh hoạ xét xử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xét xử
Câu hỏi thường gặp về "xét xử"
Xét xử tiếng Anh là gì?
Xét xử tiếng Anh là "Trial" (danh từ), nghĩa là: Phiên tòa hoặc quá trình xét xử một vụ án pháp lý trong đó tòa án xem xét các bằng chứng và lập luận để đưa ra phán quyết.
"Trial" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Trial" nghĩa tiếng Việt là "xét xử". Xét xử là quá trình tòa án xem xét vụ án để đưa ra phán quyết.
Phát âm "Trial" như thế nào?
"Trial" có phiên âm IPA /traɪəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Trial"?
The trial of the defendant lasted for three days. — Phiên tòa xét xử vụ án hình sự bắt đầu vào sáng nay.