Tiếng Việt
Sự xô đẩy tiếng Anh là gì?
sự xô đẩy tiếng Anh là jostling /ˈdʒɒstlɪŋ/. Hành động xô đẩy hoặc chen lấn trong đám đông để di chuyển hoặc gây chú ý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
jostling
Ví dụ câu với sự xô đẩy / jostling
- 1
Trong đám đông, tôi bị xô đẩy và không thể di chuyển.
I was jostled in the crowd and couldn't move.
- 2
Các người bán hàng chen lấn để bán hàng trong chợ.
Vendors were jostling to sell their goods in the market.
Ghi chú dùng từ sự xô đẩy
Sự xô đẩy thường xảy ra trong đám đông hoặc nơi đông người. Các từ liên quan gồm 'push' (đẩy), 'shove' (xô mạnh), 'bump' (va chạm).
Video minh hoạ sự xô đẩy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự xô đẩy
Câu hỏi thường gặp về "sự xô đẩy"
Sự xô đẩy tiếng Anh là gì?
Sự xô đẩy tiếng Anh là "jostling" (danh từ), nghĩa là: Hành động xô đẩy hoặc chen lấn trong đám đông để di chuyển hoặc gây chú ý.
"jostling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"jostling" nghĩa tiếng Việt là "sự xô đẩy". Sự xô đẩy thường xảy ra trong đám đông hoặc nơi đông người.
Phát âm "jostling" như thế nào?
"jostling" có phiên âm IPA /ˈdʒɒstlɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "jostling"?
I was jostled in the crowd and couldn't move. — Trong đám đông, tôi bị xô đẩy và không thể di chuyển.