The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xô đẩy tiếng Anh là gì?

xô đẩy tiếng Anh là shove /ʃʌv/. Đẩy mạnh hoặc xô ai đó một cách mạnh mẽ để di chuyển hoặc tạo sự chú ý.

Hình minh hoạ "xô đẩy" tiếng Anh là "shove"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

shove

Động từ
/ʃʌv/

Ví dụ câu với xô đẩy / shove

  1. 1

    Anh ấy đã xô tôi khi chen lấn trong đám đông.

    He shoved me while pushing through the crowd.

  2. 2

    Cô ấy đã xô chiếc bàn ra khỏi đường đi của mình.

    She shoved the table out of her way.

Ghi chú dùng từ xô đẩy

Xô đẩy là hành động đẩy mạnh ai đó hoặc vật thể để di chuyển hoặc gây chú ý. Các từ liên quan: 'push' (đẩy), 'shove' (xô đẩy), 'push aside' (đẩy sang một bên).

Video minh hoạ xô đẩy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xô đẩy

Câu hỏi thường gặp về "xô đẩy"

Xô đẩy tiếng Anh là gì?

Xô đẩy tiếng Anh là "shove" (động từ), nghĩa là: Đẩy mạnh hoặc xô ai đó một cách mạnh mẽ để di chuyển hoặc tạo sự chú ý.

"shove" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"shove" nghĩa tiếng Việt là "xô đẩy". Xô đẩy là hành động đẩy mạnh ai đó hoặc vật thể để di chuyển hoặc gây chú ý.

Phát âm "shove" như thế nào?

"shove" có phiên âm IPA /ʃʌv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "shove"?

He shoved me while pushing through the crowd. — Anh ấy đã xô tôi khi chen lấn trong đám đông.