Tiếng Việt
Sự xúc tác tiếng Anh là gì?
sự xúc tác tiếng Anh là catalysis /kəˈtæləsɪs/. Quá trình thúc đẩy hoặc tăng tốc phản ứng hóa học nhờ chất xúc tác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
catalysis
Ví dụ câu với sự xúc tác / catalysis
- 1
Sự xúc tác trong phản ứng này giúp tăng tốc quá trình.
Catalysis in this reaction helps accelerate the process.
- 2
Chất xúc tác thường được sử dụng trong công nghiệp để nâng cao hiệu quả.
Catalysts are often used in industry to improve efficiency.
Ghi chú dùng từ sự xúc tác
Sự xúc tác là quá trình tăng tốc phản ứng mà không tiêu thụ chất xúc tác. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'catalyst' (chất xúc tác), 'reaction' (phản ứng), 'efficiency' (hiệu quả).
Video minh hoạ sự xúc tác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự xúc tác
Câu hỏi thường gặp về "sự xúc tác"
Sự xúc tác tiếng Anh là gì?
Sự xúc tác tiếng Anh là "catalysis" (danh từ), nghĩa là: Quá trình thúc đẩy hoặc tăng tốc phản ứng hóa học nhờ chất xúc tác.
"catalysis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"catalysis" nghĩa tiếng Việt là "sự xúc tác". Sự xúc tác là quá trình tăng tốc phản ứng mà không tiêu thụ chất xúc tác.
Phát âm "catalysis" như thế nào?
"catalysis" có phiên âm IPA /kəˈtæləsɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "catalysis"?
Catalysis in this reaction helps accelerate the process. — Sự xúc tác trong phản ứng này giúp tăng tốc quá trình.