The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự xúc phạm tiếng Anh là gì?

sự xúc phạm tiếng Anh là offense /əˈfɛns/. Hành động hoặc lời nói gây tổn thương hoặc làm mất lòng người khác.

Hình minh hoạ "sự xúc phạm" tiếng Anh là "offense"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

offense

Danh từ
/əˈfɛns/

Ví dụ câu với sự xúc phạm / offense

  1. 1

    Anh ấy cảm thấy bị xúc phạm khi nghe lời chế nhạo của bạn.

    He felt offended by your teasing.

  2. 2

    Lời nói đó có thể gây xúc phạm đến người nghe.

    That remark could offend the listener.

Ghi chú dùng từ sự xúc phạm

Sự xúc phạm là hành động làm tổn thương người khác, thường liên quan đến lời nói hoặc hành động không phù hợp. Các từ liên quan gồm có 'insult' (lời sỉ nhục), 'disrespect' (thiếu tôn trọng), và 'humiliate' (làm nhục).

Video minh hoạ sự xúc phạm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự xúc phạm

Câu hỏi thường gặp về "sự xúc phạm"

Sự xúc phạm tiếng Anh là gì?

Sự xúc phạm tiếng Anh là "offense" (danh từ), nghĩa là: Hành động hoặc lời nói gây tổn thương hoặc làm mất lòng người khác.

"offense" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"offense" nghĩa tiếng Việt là "sự xúc phạm". Sự xúc phạm là hành động làm tổn thương người khác, thường liên quan đến lời nói hoặc hành động không phù hợp.

Phát âm "offense" như thế nào?

"offense" có phiên âm IPA /əˈfɛns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "offense"?

He felt offended by your teasing. — Anh ấy cảm thấy bị xúc phạm khi nghe lời chế nhạo của bạn.