Tiếng Việt
Sự yên tâm tiếng Anh là gì?
sự yên tâm tiếng Anh là reassurance /ˌriːəˈʃʊərəns/. Sự làm cho người khác cảm thấy yên tâm, không lo lắng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reassurance
Ví dụ câu với sự yên tâm / reassurance
- 1
Anh ấy đã cung cấp sự yên tâm cho khách hàng về chất lượng sản phẩm.
He provided reassurance to the customers about the product quality.
- 2
Sự yên tâm của mẹ khiến tôi cảm thấy an toàn hơn.
My mother's reassurance made me feel safer.
Ghi chú dùng từ sự yên tâm
Sự yên tâm là cảm giác an toàn, không lo lắng. Các từ liên quan: comfort (thoải mái), confidence (tự tin), security (an ninh, an toàn).
Video minh hoạ sự yên tâm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự yên tâm
Câu hỏi thường gặp về "sự yên tâm"
Sự yên tâm tiếng Anh là gì?
Sự yên tâm tiếng Anh là "reassurance" (danh từ), nghĩa là: Sự làm cho người khác cảm thấy yên tâm, không lo lắng.
"reassurance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reassurance" nghĩa tiếng Việt là "sự yên tâm". Sự yên tâm là cảm giác an toàn, không lo lắng.
Phát âm "reassurance" như thế nào?
"reassurance" có phiên âm IPA /ˌriːəˈʃʊərəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reassurance"?
He provided reassurance to the customers about the product quality. — Anh ấy đã cung cấp sự yên tâm cho khách hàng về chất lượng sản phẩm.