Tiếng Việt
Sự an tâm tiếng Anh là gì?
sự an tâm tiếng Anh là reassurance /ˌriːəˈʃʊərəns/. sự làm cho người khác cảm thấy yên tâm, tin tưởng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reassurance
Ví dụ câu với sự an tâm / reassurance
- 1
Cô ấy cần sự an tâm trước khi bắt đầu công việc mới.
She needed reassurance before starting her new job.
- 2
Thông điệp của bác sĩ mang lại sự an tâm cho bệnh nhân.
The doctor's message provided reassurance to the patient.
Ghi chú dùng từ sự an tâm
Sự an tâm là cảm giác yên tâm, tin tưởng. Các từ liên quan: confidence (sự tự tin), security (sự an toàn), trust (sự tin tưởng).
Video minh hoạ sự an tâm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự an tâm
Câu hỏi thường gặp về "sự an tâm"
Sự an tâm tiếng Anh là gì?
Sự an tâm tiếng Anh là "reassurance" (danh từ), nghĩa là: sự làm cho người khác cảm thấy yên tâm, tin tưởng.
"reassurance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reassurance" nghĩa tiếng Việt là "sự an tâm". Sự an tâm là cảm giác yên tâm, tin tưởng.
Phát âm "reassurance" như thế nào?
"reassurance" có phiên âm IPA /ˌriːəˈʃʊərəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reassurance"?
She needed reassurance before starting her new job. — Cô ấy cần sự an tâm trước khi bắt đầu công việc mới.