The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Suất phản chiếu tiếng Anh là gì?

suất phản chiếu tiếng Anh là Reflectance /rɪˈflɛktəns/. Khả năng của một bề mặt phản xạ ánh sáng hoặc nhiệt độ trở lại môi trường xung quanh.

Hình minh hoạ "suất phản chiếu" tiếng Anh là "Reflectance"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Reflectance

Danh từ
/rɪˈflɛktəns/

Ví dụ câu với suất phản chiếu / Reflectance

  1. 1

    Chỉ số phản xạ của gương rất cao.

    The reflectance of the mirror is very high.

  2. 2

    Vật liệu này có khả năng phản xạ ánh sáng tốt.

    This material has good light reflectance.

Ghi chú dùng từ suất phản chiếu

Suất phản chiếu đề cập đến khả năng phản xạ của bề mặt, liên quan đến các thuật ngữ như phản xạ ánh sáng, phản xạ nhiệt, và phản xạ quang học.

Video minh hoạ suất phản chiếu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với suất phản chiếu

Câu hỏi thường gặp về "suất phản chiếu"

Suất phản chiếu tiếng Anh là gì?

Suất phản chiếu tiếng Anh là "Reflectance" (danh từ), nghĩa là: Khả năng của một bề mặt phản xạ ánh sáng hoặc nhiệt độ trở lại môi trường xung quanh.

"Reflectance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Reflectance" nghĩa tiếng Việt là "suất phản chiếu". Suất phản chiếu đề cập đến khả năng phản xạ của bề mặt, liên quan đến các thuật ngữ như phản xạ ánh sáng, phản xạ nhiệt, và phản xạ quang học.

Phát âm "Reflectance" như thế nào?

"Reflectance" có phiên âm IPA /rɪˈflɛktəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Reflectance"?

The reflectance of the mirror is very high. — Chỉ số phản xạ của gương rất cao.