Tiếng Việt
Sức đẩy tiếng Anh là gì?
sức đẩy tiếng Anh là Thrust /θrʌst/. Lực đẩy mạnh mẽ về phía trước hoặc ra khỏi một vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Thrust
Ví dụ câu với sức đẩy / Thrust
- 1
Chiếc tàu cần một lực đẩy lớn để bắt đầu chuyển động.
The ship required a strong thrust to start moving.
- 2
Ông ấy đã dùng sức đẩy để mở cánh cửa nặng.
He used a thrust to open the heavy door.
Ghi chú dùng từ sức đẩy
Th thrust là lực đẩy, thường dùng trong vật lý hoặc mô tả hành động đẩy mạnh. Các từ liên quan gồm 'push' (đẩy), 'force' (lực), 'momentum' (mô-men).
Video minh hoạ sức đẩy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sức đẩy
Câu hỏi thường gặp về "sức đẩy"
Sức đẩy tiếng Anh là gì?
Sức đẩy tiếng Anh là "Thrust" (danh từ), nghĩa là: Lực đẩy mạnh mẽ về phía trước hoặc ra khỏi một vật thể.
"Thrust" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Thrust" nghĩa tiếng Việt là "sức đẩy". Th thrust là lực đẩy, thường dùng trong vật lý hoặc mô tả hành động đẩy mạnh.
Phát âm "Thrust" như thế nào?
"Thrust" có phiên âm IPA /θrʌst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Thrust"?
The ship required a strong thrust to start moving. — Chiếc tàu cần một lực đẩy lớn để bắt đầu chuyển động.