Tiếng Việt
Sức ép tiếng Anh là gì?
sức ép tiếng Anh là pressure /ˈprɛʃər/. Áp lực hoặc lực tác động lên một vật hoặc người, thường gây cảm giác căng thẳng hoặc khó chịu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pressure
Ví dụ câu với sức ép / pressure
- 1
Áp lực từ kỳ thi khiến tôi cảm thấy căng thẳng.
The pressure from the upcoming exam makes me feel stressed.
- 2
Chị ấy chịu nhiều áp lực trong công việc.
She is under a lot of pressure at work.
Ghi chú dùng từ sức ép
Sức ép thể hiện lực tác động hoặc cảm giác căng thẳng. Các từ liên quan: stress (căng thẳng), tension (căng thẳng), force (lực), load (tải trọng).
Video minh hoạ sức ép
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sức ép
Câu hỏi thường gặp về "sức ép"
Sức ép tiếng Anh là gì?
Sức ép tiếng Anh là "pressure" (danh từ), nghĩa là: Áp lực hoặc lực tác động lên một vật hoặc người, thường gây cảm giác căng thẳng hoặc khó chịu.
"pressure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pressure" nghĩa tiếng Việt là "sức ép". Sức ép thể hiện lực tác động hoặc cảm giác căng thẳng.
Phát âm "pressure" như thế nào?
"pressure" có phiên âm IPA /ˈprɛʃər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pressure"?
The pressure from the upcoming exam makes me feel stressed. — Áp lực từ kỳ thi khiến tôi cảm thấy căng thẳng.