Tiếng Việt
Sục sạo tiếng Anh là gì?
sục sạo tiếng Anh là Rummage /ˈrʌmɪʃ/. Rummage có nghĩa là lục lọi hoặc tìm kiếm một cách cẩn thận trong một đống đồ hoặc trong một nơi chật hẹp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Rummage
Ví dụ câu với sục sạo / Rummage
- 1
Cô ấy đã sục sạo trong tủ quần áo để tìm chiếc áo khoác cũ.
She rummaged through the closet to find her old jacket.
- 2
Chúng tôi phải sục sạo căn phòng để tìm chìa khóa bị mất.
We had to rummage the room to find the lost keys.
Ghi chú dùng từ sục sạo
Sục sạo là hành động tìm kiếm kỹ lưỡng, thường liên quan đến việc lục lọi đồ đạc. Các từ liên quan gồm 'search' (tìm kiếm), 'explore' (khám phá), và 'dig through' (đào bới qua).
Video minh hoạ sục sạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sục sạo
Câu hỏi thường gặp về "sục sạo"
Sục sạo tiếng Anh là gì?
Sục sạo tiếng Anh là "Rummage" (động từ), nghĩa là: Rummage có nghĩa là lục lọi hoặc tìm kiếm một cách cẩn thận trong một đống đồ hoặc trong một nơi chật hẹp.
"Rummage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Rummage" nghĩa tiếng Việt là "sục sạo". Sục sạo là hành động tìm kiếm kỹ lưỡng, thường liên quan đến việc lục lọi đồ đạc.
Phát âm "Rummage" như thế nào?
"Rummage" có phiên âm IPA /ˈrʌmɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Rummage"?
She rummaged through the closet to find her old jacket. — Cô ấy đã sục sạo trong tủ quần áo để tìm chiếc áo khoác cũ.