Tiếng Việt
Sục khí tiếng Anh là gì?
sục khí tiếng Anh là aeration /eəˈreɪʃən/. Quá trình làm cho không khí thấm vào hoặc trộn lẫn với chất lỏng hoặc chất rắn để tăng cường sự oxy hóa hoặc lưu thông không khí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
aeration
Ví dụ câu với sục khí / aeration
- 1
Việc sục khí trong bể cá giúp cung cấp đủ oxy cho cá.
Aeration in fish tanks helps supply enough oxygen for the fish.
- 2
Sục khí trong quá trình xử lý nước thải giúp loại bỏ các chất độc hại.
Aeration in wastewater treatment helps remove harmful substances.
Ghi chú dùng từ sục khí
Sục khí là quá trình đưa không khí vào chất lỏng hoặc chất rắn để tăng cường oxy hóa hoặc lưu thông không khí. Các thuật ngữ liên quan gồm có: 'oxygenation' (bổ sung oxy), 'diffusion' (khuếch tán), 'oxygen' (oxy), 'air' (không khí).
Video minh hoạ sục khí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sục khí
Câu hỏi thường gặp về "sục khí"
Sục khí tiếng Anh là gì?
Sục khí tiếng Anh là "aeration" (danh từ), nghĩa là: Quá trình làm cho không khí thấm vào hoặc trộn lẫn với chất lỏng hoặc chất rắn để tăng cường sự oxy hóa hoặc lưu thông không khí.
"aeration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"aeration" nghĩa tiếng Việt là "sục khí". Sục khí là quá trình đưa không khí vào chất lỏng hoặc chất rắn để tăng cường oxy hóa hoặc lưu thông không khí.
Phát âm "aeration" như thế nào?
"aeration" có phiên âm IPA /eəˈreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "aeration"?
Aeration in fish tanks helps supply enough oxygen for the fish. — Việc sục khí trong bể cá giúp cung cấp đủ oxy cho cá.