Tiếng Việt
Sun tiếng Anh là gì?
sun tiếng Anh là shrinking /ˈʃrɪŋkɪŋ/. Danh từ chỉ hiện tượng thu nhỏ lại hoặc co lại, thường dùng để mô tả sự giảm kích thước hoặc diện tích của vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shrinking
Ví dụ câu với sun / shrinking
- 1
Mặt trời đang thu nhỏ dần khi mặt trời lặn.
The sun is shrinking as it sets.
- 2
Khi nhiệt độ giảm, các vật thể có xu hướng co lại.
When the temperature drops, objects tend to shrink.
Ghi chú dùng từ sun
Sun là mặt trời, còn shrinking là sự co lại hoặc thu nhỏ. Các từ liên quan: 'contract' (thu nhỏ lại), 'diminish' (giảm bớt), 'reduce' (giảm).
Video minh hoạ sun
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với sun
Câu hỏi thường gặp về "sun"
Sun tiếng Anh là gì?
Sun tiếng Anh là "shrinking" (danh từ), nghĩa là: Danh từ chỉ hiện tượng thu nhỏ lại hoặc co lại, thường dùng để mô tả sự giảm kích thước hoặc diện tích của vật thể.
"shrinking" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shrinking" nghĩa tiếng Việt là "sun". Sun là mặt trời, còn shrinking là sự co lại hoặc thu nhỏ.
Phát âm "shrinking" như thế nào?
"shrinking" có phiên âm IPA /ˈʃrɪŋkɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shrinking"?
The sun is shrinking as it sets. — Mặt trời đang thu nhỏ dần khi mặt trời lặn.