Tiếng Việt
Sụn tiếng Anh là gì?
sụn tiếng Anh là cartilage /ˈkɑrtələʤ/. Mô sụn là loại mô liên kết mềm, trong suốt, giúp bảo vệ và nâng đỡ các bộ phận trong cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cartilage
Ví dụ câu với sụn / cartilage
- 1
Sụn trong khớp giúp giảm ma sát khi các xương cử động.
Cartilage in the joints helps reduce friction during movement.
- 2
Sụn có thể bị tổn thương do chấn thương hoặc thoái hóa.
Cartilage can be damaged due to injury or degeneration.
Ghi chú dùng từ sụn
Sụn là loại mô liên kết mềm, giúp bảo vệ các khớp và các bộ phận khác. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'bone' (xương), 'ligament' (dây chằng), 'joint' (khớp).
Video minh hoạ sụn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với sụn
Câu hỏi thường gặp về "sụn"
Sụn tiếng Anh là gì?
Sụn tiếng Anh là "cartilage" (danh từ), nghĩa là: Mô sụn là loại mô liên kết mềm, trong suốt, giúp bảo vệ và nâng đỡ các bộ phận trong cơ thể.
"cartilage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cartilage" nghĩa tiếng Việt là "sụn". Sụn là loại mô liên kết mềm, giúp bảo vệ các khớp và các bộ phận khác.
Phát âm "cartilage" như thế nào?
"cartilage" có phiên âm IPA /ˈkɑrtələʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cartilage"?
Cartilage in the joints helps reduce friction during movement. — Sụn trong khớp giúp giảm ma sát khi các xương cử động.