Tiếng Việt
Súng ba đô ca tiếng Anh là gì?
súng ba đô ca tiếng Anh là bazooka /bəˈzuːkə/. Súng phóng lựu lớn, dùng để bắn tên lửa chống tăng hoặc chống máy bay.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bazooka
Ví dụ câu với súng ba đô ca / bazooka
- 1
Quân đội đã sử dụng súng ba đô ca để tiêu diệt xe tăng địch.
The army used a bazooka to destroy the enemy's tank.
- 2
Anh ấy cầm súng ba đô ca trong bộ phim hành động.
He was holding a bazooka in the action movie.
Ghi chú dùng từ súng ba đô ca
Súng ba đô ca là loại vũ khí hạng nặng dùng để bắn tên lửa. Các từ liên quan: rocket launcher (súng phóng tên lửa), missile (tên lửa), anti-tank weapon (vũ khí chống tăng).
Video minh hoạ súng ba đô ca
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với súng ba đô ca
Câu hỏi thường gặp về "súng ba đô ca"
Súng ba đô ca tiếng Anh là gì?
Súng ba đô ca tiếng Anh là "bazooka" (danh từ), nghĩa là: Súng phóng lựu lớn, dùng để bắn tên lửa chống tăng hoặc chống máy bay.
"bazooka" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bazooka" nghĩa tiếng Việt là "súng ba đô ca". Súng ba đô ca là loại vũ khí hạng nặng dùng để bắn tên lửa.
Phát âm "bazooka" như thế nào?
"bazooka" có phiên âm IPA /bəˈzuːkə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bazooka"?
The army used a bazooka to destroy the enemy's tank. — Quân đội đã sử dụng súng ba đô ca để tiêu diệt xe tăng địch.