The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Súng bắn đạn trái phá tiếng Anh là gì?

súng bắn đạn trái phá tiếng Anh là grenade launcher /ɡrəˈneɪd ˈlɔːntʃər/. Súng dùng để bắn đạn trái phá, thường dùng trong quân sự để tiêu diệt mục tiêu xa hoặc cứng.

Hình minh hoạ "súng bắn đạn trái phá" tiếng Anh là "grenade launcher"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

grenade launcher

Danh từ
/ɡrəˈneɪd ˈlɔːntʃər/

Ví dụ câu với súng bắn đạn trái phá / grenade launcher

  1. 1

    He used a grenade launcher to clear the enemy bunker.

    Anh ấy đã dùng súng bắn đạn trái phá để phá hủy boong của địch.

  2. 2

    The soldier aimed the grenade launcher at the target.

    Lính bắn súng bắn đạn trái phá về phía mục tiêu.

Ghi chú dùng từ súng bắn đạn trái phá

Súng bắn đạn trái phá là vũ khí quân sự dùng để bắn đạn nổ lớn. Các từ liên quan: 'firearm' (súng), 'missile' (tên lửa), 'explosive' (chất nổ).

Video minh hoạ súng bắn đạn trái phá

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với súng bắn đạn trái phá

Câu hỏi thường gặp về "súng bắn đạn trái phá"

Súng bắn đạn trái phá tiếng Anh là gì?

Súng bắn đạn trái phá tiếng Anh là "grenade launcher" (danh từ), nghĩa là: Súng dùng để bắn đạn trái phá, thường dùng trong quân sự để tiêu diệt mục tiêu xa hoặc cứng.

"grenade launcher" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"grenade launcher" nghĩa tiếng Việt là "súng bắn đạn trái phá". Súng bắn đạn trái phá là vũ khí quân sự dùng để bắn đạn nổ lớn.

Phát âm "grenade launcher" như thế nào?

"grenade launcher" có phiên âm IPA /ɡrəˈneɪd ˈlɔːntʃər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "grenade launcher"?

Anh ấy đã dùng súng bắn đạn trái phá để phá hủy boong của địch. — He used a grenade launcher to clear the enemy bunker.