Tiếng Việt
Phá tiếng Anh là gì?
phá tiếng Anh là Destroy /dɪˈstrɔɪ/. Phá là hành động làm hỏng hoặc làm biến mất một vật thể hoặc cấu trúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Destroy
Ví dụ câu với phá / Destroy
- 1
Tên lửa đã phá hủy toàn bộ khu vực.
The missile destroyed the entire area.
- 2
Cơn bão đã phá hủy nhiều nhà cửa trong làng.
The storm destroyed many houses in the village.
Ghi chú dùng từ phá
Phá có nghĩa là làm hỏng hoặc làm biến mất. Các từ liên quan gồm có 'damage' (thiệt hại), 'ruin' (phá hỏng hoàn toàn), và 'demolish' (phá bỏ).
Video minh hoạ phá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với phá
Câu hỏi thường gặp về "phá"
Phá tiếng Anh là gì?
Phá tiếng Anh là "Destroy" (động từ), nghĩa là: Phá là hành động làm hỏng hoặc làm biến mất một vật thể hoặc cấu trúc.
"Destroy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Destroy" nghĩa tiếng Việt là "phá". Phá có nghĩa là làm hỏng hoặc làm biến mất.
Phát âm "Destroy" như thế nào?
"Destroy" có phiên âm IPA /dɪˈstrɔɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Destroy"?
The missile destroyed the entire area. — Tên lửa đã phá hủy toàn bộ khu vực.