Tiếng Việt
Súng phun lửa tiếng Anh là gì?
súng phun lửa tiếng Anh là Flamethrower /ˈfleɪmˌθrəʊər/. Thiết bị phun lửa dùng để phun lửa xa, thường dùng trong chiến tranh hoặc kiểm soát đám cháy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Flamethrower
Ví dụ câu với súng phun lửa / Flamethrower
- 1
Quân đội sử dụng súng phun lửa để tiêu diệt các mục tiêu trong rừng.
The military used a flamethrower to clear the enemy bunkers.
- 2
Anh ấy đã mua một súng phun lửa để dập tắt đám cháy nhỏ trong nhà.
He bought a flamethrower to extinguish small fires at home.
Ghi chú dùng từ súng phun lửa
Súng phun lửa là thiết bị phun lửa xa, thường dùng trong chiến tranh hoặc kiểm soát đám cháy. Các thuật ngữ liên quan gồm 'fire extinguisher' (bình chữa cháy), 'fire hose' (ống cứu hỏa), và 'firefighter' (lính cứu hỏa).
Video minh hoạ súng phun lửa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với súng phun lửa
Câu hỏi thường gặp về "súng phun lửa"
Súng phun lửa tiếng Anh là gì?
Súng phun lửa tiếng Anh là "Flamethrower" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị phun lửa dùng để phun lửa xa, thường dùng trong chiến tranh hoặc kiểm soát đám cháy.
"Flamethrower" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Flamethrower" nghĩa tiếng Việt là "súng phun lửa". Súng phun lửa là thiết bị phun lửa xa, thường dùng trong chiến tranh hoặc kiểm soát đám cháy.
Phát âm "Flamethrower" như thế nào?
"Flamethrower" có phiên âm IPA /ˈfleɪmˌθrəʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Flamethrower"?
The military used a flamethrower to clear the enemy bunkers. — Quân đội sử dụng súng phun lửa để tiêu diệt các mục tiêu trong rừng.