Tiếng Việt
Phun lửa tiếng Anh là gì?
phun lửa tiếng Anh là Blow fire /bloʊ ˈfaɪər/. Phun lửa là hành động dùng miệng hoặc thiết bị để tạo ra ngọn lửa ra ngoài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Blow fire
Ví dụ câu với phun lửa / Blow fire
- 1
Con rồng phun lửa trong truyện cổ tích.
The dragon blows fire in the fairy tale.
- 2
Anh ấy thích phun lửa bằng súng lửa trong buổi biểu diễn.
He likes to blow fire with a fire gun during the show.
Ghi chú dùng từ phun lửa
Phun lửa là hành động tạo ra lửa ra ngoài, thường thấy trong biểu diễn hoặc trong các câu chuyện cổ tích. Các từ liên quan: 'fire-breathing' (thở lửa), 'pyrotechnics' (hiệu ứng pháo hoa), 'fire performance' (biểu diễn lửa).
Video minh hoạ phun lửa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phun lửa
Câu hỏi thường gặp về "phun lửa"
Phun lửa tiếng Anh là gì?
Phun lửa tiếng Anh là "Blow fire" (động từ), nghĩa là: Phun lửa là hành động dùng miệng hoặc thiết bị để tạo ra ngọn lửa ra ngoài.
"Blow fire" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Blow fire" nghĩa tiếng Việt là "phun lửa". Phun lửa là hành động tạo ra lửa ra ngoài, thường thấy trong biểu diễn hoặc trong các câu chuyện cổ tích.
Phát âm "Blow fire" như thế nào?
"Blow fire" có phiên âm IPA /bloʊ ˈfaɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Blow fire"?
The dragon blows fire in the fairy tale. — Con rồng phun lửa trong truyện cổ tích.