Tiếng Việt
Sưởi nắng tiếng Anh là gì?
Sưởi nắng tiếng Anh là Sunbathe /ˈsʌnbeɪð/. Tắm nắng để thư giãn hoặc làm đẹp da.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Sunbathe
Ví dụ câu với Sưởi nắng / Sunbathe
- 1
Tôi thích sưởi nắng vào cuối tuần để thư giãn.
I like to sunbathe on weekends to relax.
- 2
Cô ấy thường sưởi nắng trên bãi biển để có làn da rám nắng.
She often sunbaths on the beach to get a tan.
Ghi chú dùng từ Sưởi nắng
Sưởi nắng là hành động phơi mình dưới ánh nắng mặt trời để thư giãn hoặc làm đẹp da. Các từ liên quan: 'tanning' (làm rám nắng), 'sunshine' (ánh nắng), 'UV rays' (tia UV).
Video minh hoạ Sưởi nắng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Sưởi nắng
Câu hỏi thường gặp về "Sưởi nắng"
Sưởi nắng tiếng Anh là gì?
Sưởi nắng tiếng Anh là "Sunbathe" (động từ), nghĩa là: Tắm nắng để thư giãn hoặc làm đẹp da.
"Sunbathe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Sunbathe" nghĩa tiếng Việt là "Sưởi nắng". Sưởi nắng là hành động phơi mình dưới ánh nắng mặt trời để thư giãn hoặc làm đẹp da.
Phát âm "Sunbathe" như thế nào?
"Sunbathe" có phiên âm IPA /ˈsʌnbeɪð/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Sunbathe"?
I like to sunbathe on weekends to relax. — Tôi thích sưởi nắng vào cuối tuần để thư giãn.