Tiếng Việt
Sưởi tiếng Anh là gì?
sưởi tiếng Anh là Heat /hiːt/. làm nóng hoặc làm ấm bằng cách truyền nhiệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Heat
Ví dụ câu với sưởi / Heat
- 1
Tôi cần sưởi ấm phòng vào buổi sáng.
I need to heat up the room in the morning.
- 2
Anh ấy đã sưởi lò sưởi để giữ ấm căn nhà.
He turned on the heater to warm the house.
Ghi chú dùng từ sưởi
Sưởi là hành động làm tăng nhiệt độ của một vật hoặc không gian. Các từ liên quan gồm có 'warm' (ấm), 'heater' (lò sưởi), và 'temperature' (nhiệt độ).
Video minh hoạ sưởi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với sưởi
Câu hỏi thường gặp về "sưởi"
Sưởi tiếng Anh là gì?
Sưởi tiếng Anh là "Heat" (động từ), nghĩa là: làm nóng hoặc làm ấm bằng cách truyền nhiệt.
"Heat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Heat" nghĩa tiếng Việt là "sưởi". Sưởi là hành động làm tăng nhiệt độ của một vật hoặc không gian.
Phát âm "Heat" như thế nào?
"Heat" có phiên âm IPA /hiːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Heat"?
I need to heat up the room in the morning. — Tôi cần sưởi ấm phòng vào buổi sáng.