The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sườn bài tiếng Anh là gì?

sườn bài tiếng Anh là outline /ˈaʊtˌlaɪn/. bản phác thảo sơ lược nội dung chính của một bài viết hoặc bài thuyết trình.

Hình minh hoạ "sườn bài" tiếng Anh là "outline"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

outline

Danh từ
/ˈaʊtˌlaɪn/

Ví dụ câu với sườn bài / outline

  1. 1

    Bạn nên tạo một sườn bài trước khi bắt đầu viết luận.

    You should create an outline before starting to write the essay.

  2. 2

    Giáo viên yêu cầu học sinh nộp sườn bài cho dự án của mình.

    The teacher asked students to submit an outline for their project.

Ghi chú dùng từ sườn bài

Sườn bài giúp tổ chức ý tưởng rõ ràng hơn. Các từ liên quan gồm 'structure' (cấu trúc), 'framework' (khung), 'summary' (tóm tắt).

Video minh hoạ sườn bài

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sườn bài

Câu hỏi thường gặp về "sườn bài"

Sườn bài tiếng Anh là gì?

Sườn bài tiếng Anh là "outline" (danh từ), nghĩa là: bản phác thảo sơ lược nội dung chính của một bài viết hoặc bài thuyết trình.

"outline" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"outline" nghĩa tiếng Việt là "sườn bài". Sườn bài giúp tổ chức ý tưởng rõ ràng hơn.

Phát âm "outline" như thế nào?

"outline" có phiên âm IPA /ˈaʊtˌlaɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "outline"?

You should create an outline before starting to write the essay. — Bạn nên tạo một sườn bài trước khi bắt đầu viết luận.