Tiếng Việt
Sườn tiếng Anh là gì?
sườn tiếng Anh là ribs /rɪbz/. Xương sườn, các xương nằm dọc theo lồng ngực của động vật hoặc người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ribs
Ví dụ câu với sườn / ribs
- 1
Anh ấy đã bị gãy xương sườn trong tai nạn.
He broke his ribs in the accident.
- 2
Thịt sườn thường được nướng hoặc hầm để ăn.
Ribs are often grilled or braised.
Ghi chú dùng từ sườn
Sườn là các xương bao quanh lồng ngực, bảo vệ tim và phổi. Các từ liên quan: 'sternum' (xương ức), 'costal' (thuộc xương sườn), 'rib cage' (lồng ngực).
Video minh hoạ sườn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với sườn
Câu hỏi thường gặp về "sườn"
Sườn tiếng Anh là gì?
Sườn tiếng Anh là "ribs" (danh từ), nghĩa là: Xương sườn, các xương nằm dọc theo lồng ngực của động vật hoặc người.
"ribs" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ribs" nghĩa tiếng Việt là "sườn". Sườn là các xương bao quanh lồng ngực, bảo vệ tim và phổi.
Phát âm "ribs" như thế nào?
"ribs" có phiên âm IPA /rɪbz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ribs"?
He broke his ribs in the accident. — Anh ấy đã bị gãy xương sườn trong tai nạn.