Tiếng Việt
Sường sượng tiếng Anh là gì?
sường sượng tiếng Anh là Slightly awkward /ˈslaɪtli ˈɔːkwərd/. Cảm giác không thoải mái hoặc lúng túng trong giao tiếp hoặc hành động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Slightly awkward
Ví dụ câu với sường sượng / Slightly awkward
- 1
Anh ấy có vẻ sượng sượng khi gặp gỡ người lạ.
He seemed slightly awkward when meeting strangers.
- 2
Cô ấy cảm thấy sượng sượng trong buổi phỏng vấn.
She felt slightly awkward during the interview.
Ghi chú dùng từ sường sượng
Từ này mô tả cảm giác không tự nhiên hoặc lúng túng. Các từ liên quan gồm 'awkward', 'uncomfortable', 'embarrassed'.
Video minh hoạ sường sượng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sường sượng
Câu hỏi thường gặp về "sường sượng"
Sường sượng tiếng Anh là gì?
Sường sượng tiếng Anh là "Slightly awkward" (tính từ), nghĩa là: Cảm giác không thoải mái hoặc lúng túng trong giao tiếp hoặc hành động.
"Slightly awkward" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Slightly awkward" nghĩa tiếng Việt là "sường sượng". Từ này mô tả cảm giác không tự nhiên hoặc lúng túng.
Phát âm "Slightly awkward" như thế nào?
"Slightly awkward" có phiên âm IPA /ˈslaɪtli ˈɔːkwərd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Slightly awkward"?
He seemed slightly awkward when meeting strangers. — Anh ấy có vẻ sượng sượng khi gặp gỡ người lạ.