Tiếng Việt
Vùng về tiếng Anh là gì?
vùng về tiếng Anh là Awkward /ˈɔː.kwəd/. Không thoải mái hoặc lúng túng trong tình huống xã hội hoặc hành động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Awkward
Ví dụ câu với vùng về / Awkward
- 1
Cô ấy cảm thấy lúng túng khi phát biểu trước đám đông.
She felt awkward giving a speech in front of the crowd.
- 2
Tình huống này thật kỳ quặc và khiến tôi cảm thấy ngại ngùng.
This situation is so awkward that it makes me feel uncomfortable.
Ghi chú dùng từ vùng về
Từ 'Awkward' mô tả cảm giác lúng túng hoặc không thoải mái. Các từ liên quan gồm 'clumsy' (vụng về), 'embarrassed' (ngại ngùng), và 'uncomfortable' (không thoải mái).
Video minh hoạ vùng về
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với vùng về
Câu hỏi thường gặp về "vùng về"
Vùng về tiếng Anh là gì?
Vùng về tiếng Anh là "Awkward" (tính từ), nghĩa là: Không thoải mái hoặc lúng túng trong tình huống xã hội hoặc hành động.
"Awkward" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Awkward" nghĩa tiếng Việt là "vùng về". Từ 'Awkward' mô tả cảm giác lúng túng hoặc không thoải mái.
Phát âm "Awkward" như thế nào?
"Awkward" có phiên âm IPA /ˈɔː.kwəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Awkward"?
She felt awkward giving a speech in front of the crowd. — Cô ấy cảm thấy lúng túng khi phát biểu trước đám đông.