The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Súp bí đỏ tiếng Anh là gì?

súp bí đỏ tiếng Anh là Pumpkin soup /ˈpʌmpkɪn suːp/. Món súp làm từ bí đỏ, thường được nấu chín mềm và xay nhuyễn để ăn kèm với bánh mì hoặc bánh quy.

Hình minh hoạ "súp bí đỏ" tiếng Anh là "Pumpkin soup"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Pumpkin soup

Danh từ
/ˈpʌmpkɪn suːp/

Ví dụ câu với súp bí đỏ / Pumpkin soup

  1. 1

    Tôi thích ăn súp bí đỏ vào mùa thu vì nó ấm bụng.

    I love eating pumpkin soup in the fall because it's warming.

  2. 2

    Chị ấy nấu súp bí đỏ cho bữa sáng cuối tuần.

    She cooked pumpkin soup for the weekend breakfast.

Ghi chú dùng từ súp bí đỏ

Súp bí đỏ là món súp phổ biến trong ẩm thực phương Tây, làm từ bí đỏ nghiền nhuyễn. Các từ liên quan: 'soup' (súp), 'vegetable' (rau củ), 'cream' (kem) đều liên quan đến món ăn này.

Video minh hoạ súp bí đỏ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với súp bí đỏ

Câu hỏi thường gặp về "súp bí đỏ"

Súp bí đỏ tiếng Anh là gì?

Súp bí đỏ tiếng Anh là "Pumpkin soup" (danh từ), nghĩa là: Món súp làm từ bí đỏ, thường được nấu chín mềm và xay nhuyễn để ăn kèm với bánh mì hoặc bánh quy.

"Pumpkin soup" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Pumpkin soup" nghĩa tiếng Việt là "súp bí đỏ". Súp bí đỏ là món súp phổ biến trong ẩm thực phương Tây, làm từ bí đỏ nghiền nhuyễn.

Phát âm "Pumpkin soup" như thế nào?

"Pumpkin soup" có phiên âm IPA /ˈpʌmpkɪn suːp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Pumpkin soup"?

I love eating pumpkin soup in the fall because it's warming. — Tôi thích ăn súp bí đỏ vào mùa thu vì nó ấm bụng.