Tiếng Việt
Ta thán tiếng Anh là gì?
ta thán tiếng Anh là lament /ləˈmɛnt/. Than thở hoặc thể hiện sự tiếc nuối về điều gì đó đã xảy ra hoặc không thể thay đổi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lament
Ví dụ câu với ta thán / lament
- 1
Cô ấy thường lament về những quyết định trong quá khứ của mình.
She often laments her past decisions.
- 2
Chúng tôi không muốn lament về những gì đã qua, mà hãy hướng về tương lai.
We shouldn't lament what has passed, but look to the future.
Ghi chú dùng từ ta thán
Lament là thể hiện sự tiếc nuối hoặc buồn bã về điều gì đó đã xảy ra. Các từ liên quan gồm mourn ( than khóc ), grieve ( thương tiếc ), regret ( hối tiếc ).
Video minh hoạ ta thán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ta thán
Câu hỏi thường gặp về "ta thán"
Ta thán tiếng Anh là gì?
Ta thán tiếng Anh là "lament" (động từ), nghĩa là: Than thở hoặc thể hiện sự tiếc nuối về điều gì đó đã xảy ra hoặc không thể thay đổi.
"lament" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lament" nghĩa tiếng Việt là "ta thán". Lament là thể hiện sự tiếc nuối hoặc buồn bã về điều gì đó đã xảy ra.
Phát âm "lament" như thế nào?
"lament" có phiên âm IPA /ləˈmɛnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lament"?
She often laments her past decisions. — Cô ấy thường lament về những quyết định trong quá khứ của mình.