Tiếng Việt
Than thở tiếng Anh là gì?
than thở tiếng Anh là lament /ləˈmɛnt/. Sự than vãn hoặc kêu ca về điều gì đó không hài lòng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lament
Ví dụ câu với than thở / lament
- 1
Anh ấy thường xuyên than thở về công việc của mình.
He often laments about his job.
- 2
Cô ấy không ngừng than thở về thời tiết xấu.
She keeps lamenting about the bad weather.
Ghi chú dùng từ than thở
Lament là danh từ diễn tả sự than vãn, kêu ca. Các từ liên quan: complain (phàn nàn), mourn ( than khóc), grieve (đau buồn).
Video minh hoạ than thở
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với than thở
Câu hỏi thường gặp về "than thở"
Than thở tiếng Anh là gì?
Than thở tiếng Anh là "lament" (danh từ), nghĩa là: Sự than vãn hoặc kêu ca về điều gì đó không hài lòng.
"lament" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lament" nghĩa tiếng Việt là "than thở". Lament là danh từ diễn tả sự than vãn, kêu ca.
Phát âm "lament" như thế nào?
"lament" có phiên âm IPA /ləˈmɛnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lament"?
He often laments about his job. — Anh ấy thường xuyên than thở về công việc của mình.