Tiếng Việt
Tả tơi tiếng Anh là gì?
tả tơi tiếng Anh là Tattered /ˈtætərd/. Rách nát, xơ xác, không còn nguyên vẹn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Tattered
Ví dụ câu với tả tơi / Tattered
- 1
Chiếc áo khoác của anh ấy đã tả tơi sau nhiều năm sử dụng.
His jacket was tattered after years of use.
- 2
Căn nhà tả tơi do bão gây ra.
The tattered house was damaged by the storm.
Ghi chú dùng từ tả tơi
Tả tơi mô tả trạng thái rách nát, xơ xác của vật thể. Các từ liên quan: rách (rip), xơ xác (shabby), mục nát (dilapidated).
Video minh hoạ tả tơi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tả tơi
Câu hỏi thường gặp về "tả tơi"
Tả tơi tiếng Anh là gì?
Tả tơi tiếng Anh là "Tattered" (tính từ), nghĩa là: Rách nát, xơ xác, không còn nguyên vẹn.
"Tattered" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Tattered" nghĩa tiếng Việt là "tả tơi". Tả tơi mô tả trạng thái rách nát, xơ xác của vật thể.
Phát âm "Tattered" như thế nào?
"Tattered" có phiên âm IPA /ˈtætərd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Tattered"?
His jacket was tattered after years of use. — Chiếc áo khoác của anh ấy đã tả tơi sau nhiều năm sử dụng.