Tiếng Việt
Rách rưới tiếng Anh là gì?
Rách rưới tiếng Anh là Tattered /ˈtætərd/. Bị rách nhỏ, cũ kỹ, không còn nguyên vẹn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Tattered
Ví dụ câu với Rách rưới / Tattered
- 1
Chiếc áo sơ mi của anh ấy đã rách rưới sau nhiều lần giặt.
His shirt was tattered after many washes.
- 2
Chiếc túi xách cũ kỹ trông rất rách rưới.
The old bag looked very tattered.
Ghi chú dùng từ Rách rưới
Từ này mô tả vật bị rách nhỏ, cũ kỹ, thường dùng để nói về quần áo hoặc đồ dùng. Các từ liên quan gồm 'ragged' (bị rách tả tơi), 'worn-out' (mòn, cũ kỹ), 'dilapidated' (đổ nát, xuống cấp).
Video minh hoạ Rách rưới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Rách rưới
Câu hỏi thường gặp về "Rách rưới"
Rách rưới tiếng Anh là gì?
Rách rưới tiếng Anh là "Tattered" (tính từ), nghĩa là: Bị rách nhỏ, cũ kỹ, không còn nguyên vẹn.
"Tattered" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Tattered" nghĩa tiếng Việt là "Rách rưới". Từ này mô tả vật bị rách nhỏ, cũ kỹ, thường dùng để nói về quần áo hoặc đồ dùng.
Phát âm "Tattered" như thế nào?
"Tattered" có phiên âm IPA /ˈtætərd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Tattered"?
His shirt was tattered after many washes. — Chiếc áo sơ mi của anh ấy đã rách rưới sau nhiều lần giặt.