Tiếng Việt
Tác dụng ngược tiếng Anh là gì?
tác dụng ngược tiếng Anh là countereffect /ˈkaʊntərɪˌfɛkt/. Hiệu quả trái ngược, phản tác dụng của một hành động hoặc biện pháp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
countereffect
Ví dụ câu với tác dụng ngược / countereffect
- 1
Thuốc này có thể gây tác dụng ngược nếu dùng quá liều.
This medicine can have a countereffect if taken in excess.
- 2
Cố gắng kiểm soát cảm xúc của mình đôi khi lại phản tác dụng.
Trying to control your emotions can sometimes lead to a countereffect.
Ghi chú dùng từ tác dụng ngược
Tác dụng ngược là hiện tượng khi một hành động mang lại kết quả trái ngược với mong đợi. Các từ liên quan gồm phản tác dụng (backfire), phản ứng (reaction), và phản ứng phụ (side effect).
Video minh hoạ tác dụng ngược
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tác dụng ngược
Câu hỏi thường gặp về "tác dụng ngược"
Tác dụng ngược tiếng Anh là gì?
Tác dụng ngược tiếng Anh là "countereffect" (danh từ), nghĩa là: Hiệu quả trái ngược, phản tác dụng của một hành động hoặc biện pháp.
"countereffect" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"countereffect" nghĩa tiếng Việt là "tác dụng ngược". Tác dụng ngược là hiện tượng khi một hành động mang lại kết quả trái ngược với mong đợi.
Phát âm "countereffect" như thế nào?
"countereffect" có phiên âm IPA /ˈkaʊntərɪˌfɛkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "countereffect"?
This medicine can have a countereffect if taken in excess. — Thuốc này có thể gây tác dụng ngược nếu dùng quá liều.