Tiếng Việt
Tái đầu tư tiếng Anh là gì?
tái đầu tư tiếng Anh là Reinvestment /ˌriːɪnˈvɛstmənt/. Việc đầu tư lại lợi nhuận hoặc thu nhập từ khoản đầu tư ban đầu để tạo ra lợi nhuận mới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Reinvestment
Ví dụ câu với tái đầu tư / Reinvestment
- 1
Doanh nghiệp quyết định tái đầu tư phần lợi nhuận để mở rộng quy mô.
The company decided to reinvest part of its profits to expand.
- 2
Tái đầu tư giúp tăng trưởng dài hạn của dự án.
Reinvestment helps ensure the long-term growth of the project.
Ghi chú dùng từ tái đầu tư
Tái đầu tư là quá trình sử dụng lợi nhuận để đầu tư tiếp nhằm tăng giá trị vốn. Các thuật ngữ liên quan: 'dividends' (cổ tức), 'capital gains' (lợi nhuận vốn), 'compound interest' (lãi kép).
Video minh hoạ tái đầu tư
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tái đầu tư
Câu hỏi thường gặp về "tái đầu tư"
Tái đầu tư tiếng Anh là gì?
Tái đầu tư tiếng Anh là "Reinvestment" (danh từ), nghĩa là: Việc đầu tư lại lợi nhuận hoặc thu nhập từ khoản đầu tư ban đầu để tạo ra lợi nhuận mới.
"Reinvestment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Reinvestment" nghĩa tiếng Việt là "tái đầu tư". Tái đầu tư là quá trình sử dụng lợi nhuận để đầu tư tiếp nhằm tăng giá trị vốn.
Phát âm "Reinvestment" như thế nào?
"Reinvestment" có phiên âm IPA /ˌriːɪnˈvɛstmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Reinvestment"?
The company decided to reinvest part of its profits to expand. — Doanh nghiệp quyết định tái đầu tư phần lợi nhuận để mở rộng quy mô.