Tiếng Việt
Tài đoán trước tiếng Anh là gì?
tài đoán trước tiếng Anh là prescience /ˈprɛʃɪəns/. Khả năng dự đoán chính xác các sự kiện trong tương lai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
prescience
Ví dụ câu với tài đoán trước / prescience
- 1
Anh ấy có khả năng dự đoán chính xác các xu hướng thị trường nhờ vào tài đoán trước của mình.
He has the ability of prescience to accurately predict market trends.
- 2
Trong câu chuyện, nhân vật sử dụng tài đoán trước để tránh những rủi ro không lường trước được.
In the story, the character uses prescience to avoid unforeseen risks.
Ghi chú dùng từ tài đoán trước
Tài đoán trước đề cập đến khả năng dự đoán chính xác các sự kiện sắp tới. Các từ liên quan gồm có 'intuition' (trực giác), 'foresight' (tầm nhìn xa), và 'precognition' (khả năng dự báo trước).
Video minh hoạ tài đoán trước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tài đoán trước
Câu hỏi thường gặp về "tài đoán trước"
Tài đoán trước tiếng Anh là gì?
Tài đoán trước tiếng Anh là "prescience" (danh từ), nghĩa là: Khả năng dự đoán chính xác các sự kiện trong tương lai.
"prescience" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"prescience" nghĩa tiếng Việt là "tài đoán trước". Tài đoán trước đề cập đến khả năng dự đoán chính xác các sự kiện sắp tới.
Phát âm "prescience" như thế nào?
"prescience" có phiên âm IPA /ˈprɛʃɪəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "prescience"?
He has the ability of prescience to accurately predict market trends. — Anh ấy có khả năng dự đoán chính xác các xu hướng thị trường nhờ vào tài đoán trước của mình.