Tiếng Việt
Đoán trước tiếng Anh là gì?
đoán trước tiếng Anh là Predict /prɪˈdɪkt/. Dự đoán hoặc biết trước điều gì sẽ xảy ra dựa trên thông tin hiện có.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Predict
Ví dụ câu với đoán trước / Predict
- 1
Tôi có thể dự đoán kết quả của trận đấu này dựa trên phong độ của hai đội.
I can predict the outcome of this match based on the teams' recent form.
- 2
Chúng ta không thể dự đoán chính xác tương lai.
We cannot predict the future accurately.
Ghi chú dùng từ đoán trước
Dự đoán là hành động dựa trên dữ liệu hoặc cảm nhận để biết trước điều gì sẽ xảy ra. Các từ liên quan gồm 'forecast' (dự báo), 'anticipate' (lường trước), và 'speculate' (đoán mò).
Video minh hoạ đoán trước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đoán trước
Câu hỏi thường gặp về "đoán trước"
Đoán trước tiếng Anh là gì?
Đoán trước tiếng Anh là "Predict" (động từ), nghĩa là: Dự đoán hoặc biết trước điều gì sẽ xảy ra dựa trên thông tin hiện có.
"Predict" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Predict" nghĩa tiếng Việt là "đoán trước". Dự đoán là hành động dựa trên dữ liệu hoặc cảm nhận để biết trước điều gì sẽ xảy ra.
Phát âm "Predict" như thế nào?
"Predict" có phiên âm IPA /prɪˈdɪkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Predict"?
I can predict the outcome of this match based on the teams' recent form. — Tôi có thể dự đoán kết quả của trận đấu này dựa trên phong độ của hai đội.